Thứ ba, 03/03/2026 06:00

Du lịch Việt trước thách thức biến đổi khí hậu toàn cầu: Bài 2 - "Xanh hóa" để thay đổi dài hạn

Phương Anh -

Trong bối cảnh du lịch xanh vừa là xu hướng toàn cầu, vừa trở thành yêu cầu tất yếu của ngành “công nghiệp không khói”, việc thúc đẩy chuyển đổi theo hướng thân thiện môi trường được xem là bước đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

Theo báo cáo năm 2023 của World Travel & Tourism Council (WTTC), ngành du lịch và lữ hành đóng góp xấp xỉ 10% GDP thế giới, tạo sinh kế cho hơn 300 triệu lao động. Tuy nhiên, song hành với tốc độ tăng trưởng ấn tượng là những hệ lụy môi trường và xã hội ngày càng rõ nét.

Cũng theo tổ chức này, hoạt động du lịch hiện chiếm khoảng 8% tổng lượng phát thải CO2 toàn cầu và góp phần đáng kể vào gia tăng rác thải nhựa tại các điểm đến nổi tiếng. Ở nhiều nơi, tình trạng khai thác tài nguyên quá mức đã khiến hệ sinh thái suy giảm, đa dạng sinh học bị đe dọa và các giá trị văn hóa bản địa đứng trước nguy cơ mai một. Trong bối cảnh đó, phát triển du lịch theo hướng “xanh” được xem như lời giải nhằm dung hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với yêu cầu bảo vệ môi trường và gìn giữ bản sắc cộng đồng.

Nhận diện “du lịch xanh”

Tại Việt Nam, khái niệm “du lịch xanh” xuất hiện ngày càng nhiều trong các diễn đàn chuyên môn cũng như chiến lược phát triển điểm đến. Tuy nhiên, cách hiểu và triển khai trên thực tế vẫn còn những khoảng chênh nhất định.

PGS. TS. Lê Văn Tấn khảo sát du lịch Vườn Quốc gia Tràm Chim, tỉnh Đồng Tháp

PGS.TS Lê Văn Tấn, Phó trưởng khoa, Phụ trách Khoa Du lịch, Trường ĐH Công đoàn cho rằng, ở Việt Nam, du lịch xanh hiện chủ yếu được tiếp cận như một hình thức của du lịch bền vững. Trọng tâm của mô hình này là bảo vệ môi trường, bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên, gìn giữ văn hóa bản địa và tạo sinh kế lâu dài cho cộng đồng địa phương.

Dù vậy, giữa các địa phương vẫn chưa có sự đồng bộ hoàn toàn về tiêu chí đánh giá hay phương thức triển khai. Có nơi nhấn mạnh yếu tố giảm phát thải và tiết kiệm năng lượng, có nơi ưu tiên bảo tồn cảnh quan, trong khi một số địa phương lại tập trung vào khía cạnh phát triển du lịch cộng đồng. Sự đa dạng trong cách tiếp cận phần nào phản ánh điều kiện đặc thù của từng vùng, song cũng đặt ra yêu cầu cần có định hướng rõ ràng hơn để tránh tình trạng “xanh hóa” mang tính hình thức.

Theo các chuyên gia, điều cốt lõi của du lịch xanh không nằm ở khẩu hiệu mà ở sự thay đổi thực chất trong cách tổ chức hoạt động du lịch: từ quy hoạch điểm đến, thiết kế sản phẩm, vận hành cơ sở lưu trú đến hành vi tiêu dùng của du khách.

Từ những mô hình ban đầu...

So với nhiều quốc gia trong khu vực, Việt Nam được đánh giá có nền tảng thuận lợi để phát triển du lịch xanh. Hệ sinh thái đa dạng trải dài từ miền núi, đồng bằng đến ven biển; nguồn tài nguyên rừng, biển phong phú; cùng với kho tàng văn hóa bản địa đặc sắc là những lợi thế khó thay thế.

Bên cạnh đó, mạng lưới cộng đồng nông thôn rộng khắp tạo điều kiện để phát triển các mô hình du lịch dựa vào cộng đồng – một trụ cột quan trọng của du lịch xanh. Thực tế cho thấy nhiều mô hình đã và đang mang lại hiệu quả rõ nét.

Tại Tả Van và Lao Chải (Sapa, Lào Cai), người dân tộc thiểu số trực tiếp tham gia vận hành homestay, tổ chức trải nghiệm văn hóa – nông nghiệp truyền thống và chủ động gìn giữ cảnh quan. Du khách không chỉ tham quan mà còn được hòa mình vào đời sống bản địa, qua đó gia tăng giá trị trải nghiệm và tạo nguồn thu bền vững cho cộng đồng.

Tương tự, tại bản Áng (Mộc Châu) hay làng văn hóa Lũng Cẩm, Lô Lô Chải (Đồng Văn), mô hình du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn kiến trúc, trang phục, lễ hội truyền thống đã góp phần giữ chân lao động địa phương, hạn chế tình trạng di cư và bảo vệ bản sắc văn hóa.

Ở lĩnh vực du lịch sinh thái, Vườn quốc gia Cúc Phương và Vườn quốc gia Tràm Chim là những ví dụ tiêu biểu. Hoạt động tham quan tại đây gắn chặt với mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, giáo dục môi trường và kiểm soát lượng khách nhằm giảm áp lực lên hệ sinh thái.

Không chỉ ở khu vực nông thôn, tại các trung tâm du lịch như Hội An, Đà Nẵng hay Phú Quốc, nhiều cơ sở lưu trú đã chuyển hướng sang sử dụng năng lượng tiết kiệm, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, ưu tiên nguyên liệu và lao động địa phương. Những thay đổi này không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn gia tăng sức hấp dẫn đối với nhóm khách quốc tế có ý thức cao về phát triển bền vững.

Đáng nói, theo PGS.TS Lê Văn Tấn, chi phí chuyển đổi sang mô hình du lịch xanh tại Việt Nam hiện vẫn ở mức tương đối “mềm” so với nhiều quốc gia trong khu vực. Đây được xem là lợi thế đáng kể, mở ra dư địa để doanh nghiệp chủ động thích ứng và đầu tư bài bản hơn, nhất là khi theo đuổi chiến lược phát triển dài hạn.

... đến những thay đổi dài hạn

Dù có lợi thế và những mô hình thành công bước đầu, quá trình “xanh hóa” ngành du lịch không tránh khỏi thách thức.

Theo PGS.TS Lê Văn Tấn: "Khó khăn nằm ở chi phí đầu tư ban đầu, thiếu nhân lực chuyên môn, nhận thức chưa đồng đều của doanh nghiệp và thói quen tiêu dùng chưa “xanh” của một bộ phận du khách".

Theo đó, với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt tại địa phương, nguồn lực tài chính hạn chế khiến việc nâng cấp cơ sở vật chất theo tiêu chuẩn thân thiện môi trường trở thành bài toán không dễ giải.

Bên cạnh đó, nguồn nhân lực am hiểu về quản trị bền vững còn thiếu, trong khi nhận thức giữa các chủ thể từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến cộng đồng chưa đồng đều. Nếu thiếu sự phối hợp chặt chẽ, các nỗ lực riêng lẻ khó tạo thành chuyển biến mang tính hệ thống.

Nhận thức của du khách Việt Nam đã có những thay đổi tích cực trong vài năm gần đây. Nhóm khách trẻ, khách có tần suất du lịch cao ngày càng quan tâm đến việc giảm sử dụng nhựa, lựa chọn điểm đến thân thiện môi trường và tôn trọng văn hóa địa phương.

"Hành vi tiêu dùng thực tế vẫn chưa đồng đều, còn chịu ảnh hưởng mạnh bởi giá cả, sự tiện lợi và thói quen quen thuộc, nên vẫn cần tiếp tục tuyên truyền và giáo dục để sự lựa chọn “xanh” trở nên phổ biến hơn", PGS. TS Lê Văn Tấn nhấn mạnh.

Điều này cho thấy, để du lịch xanh thực sự trở thành xu thế chủ đạo, cần sự đồng hành từ nhiều phía. Doanh nghiệp cần kiên trì đầu tư và minh bạch trong cam kết môi trường; cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung định hướng; trong khi truyền thông và giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen tiêu dùng bền vững.

Trong dài hạn, “xanh hóa” không chỉ là giải pháp ứng phó với sức ép môi trường, mà còn là cơ hội để ngành du lịch Việt Nam nâng cao chất lượng tăng trưởng, tạo khác biệt về hình ảnh điểm đến và củng cố vị thế trên bản đồ du lịch khu vực và thế giới.

=> Xem thêm: Bài 1 - Thử thách và cơ hội

=> Mời quý độc giả đón đọc Bài 3: Du lịch xanh "khát" nhân lực chất lượng cao

Du lịch Việt trước thách thức biến đổi khí hậu toàn cầu: Bài 2 - 'Xanh hóa' để thay đổi dài hạn

Du lịch Việt trước thách thức biến đổi khí hậu toàn cầu: Bài 2 - "Xanh hóa" để thay đổi dài hạn

Trong bối cảnh du lịch xanh vừa là xu hướng toàn cầu, vừa trở thành yêu cầu tất yếu của ngành “công nghiệp không khói”, việc thúc đẩy chuyển đổi theo hướng thân thiện môi trường được xem là bước đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

Đời sống  - 
Văn khấn Rằm tháng Giêng đúng chuẩn nghi lễ gửi gắm phúc lộc và bình an

Văn khấn Rằm tháng Giêng đúng chuẩn nghi lễ gửi gắm phúc lộc và bình an

Trong không khí linh thiêng của ngày Rằm tháng Giêng, lời khấn chính là nhịp cầu kết nối giữa con người với cội nguồn và thế giới tâm linh. Dưới đây là văn khấn chuẩn nghi lễ giúp gia đình gửi gắm trọn vẹn ước nguyện đầu xuân.

Đời sống  - 
Cúng Rằm tháng Giêng năm 2026 vào giờ nào tốt nhất?

Cúng Rằm tháng Giêng năm 2026 vào giờ nào tốt nhất?

Việc chọn giờ đẹp cúng Rằm tháng Giêng năm 2026 không chỉ thể hiện sự thành kính với tổ tiên, thần linh mà còn gửi gắm mong ước về một năm mới hanh thông, may mắn và viên mãn.

Đời sống  -